pressure cooker
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nồi áp suất, nồi nấu áp suất cao
Đừng chỉ tra "pressure cooker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pot that has a tight lid and can quickly cook food using high-pressure steam
Câu ví dụ
He learned to use the pressure cooker by following online tutorials .
Anh ấy đã học cách sử dụng nồi áp suất bằng cách làm theo các hướng dẫn trực tuyến.
Luyện tập
"pressure cooker" nghĩa là gì?