Nghĩa tiếng Việt
sương mù, màn sương
Đừng chỉ tra "fog" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a thick cloud close to the ground that makes it hard to see through
Câu ví dụ
The ship 's horn sounded in the fog, warning other vessels .
Tiếng còi tàu vang lên trong sương mù, cảnh báo các tàu khác.
Luyện tập
"fog" nghĩa là gì?