Nghĩa tiếng Việt
cây xương rồng, xương rồng
Đừng chỉ tra "cactus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a desert plant with a lot of spines on a thick stem that stores water
Câu ví dụ
The cactus is well adapted to survive in the desert because it stores water in its thick stem .
Cây xương rồng thích nghi tốt để tồn tại trong sa mạc vì nó tích trữ nước trong thân dày của mình.
Luyện tập
"cactus" nghĩa là gì?