cactus

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cây xương rồng, xương rồng
🎯
Đừng chỉ tra "cactus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a desert plant with a lot of spines on a thick stem that stores water
✏️
Câu ví dụ
The cactus is well adapted to survive in the desert because it stores water in its thick stem .
Cây xương rồng thích nghi tốt để tồn tại trong sa mạc vì nó tích trữ nước trong thân dày của mình.
✅
Luyện tập

"cactus" nghĩa là gì?