initial

/ˌɪˈnɪʃəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ban đầu, đầu tiên
🎯
Đừng chỉ tra "initial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the beginning of a series or process
✏️
Câu ví dụ
We made some initial progress on the project , but there is still much work to be done .
Chúng tôi đã đạt được một số tiến bộ ban đầu trong dự án, nhưng vẫn còn nhiều việc phải làm.
✅
Luyện tập

"initial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sequence