Nghĩa tiếng Việt
ban đầu, đầu tiên
Đừng chỉ tra "initial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the beginning of a series or process
Câu ví dụ
We made some initial progress on the project , but there is still much work to be done .
Chúng tôi đã đạt được một số tiến bộ ban đầu trong dự án, nhưng vẫn còn nhiều việc phải làm.
Luyện tập
"initial" nghĩa là gì?