to crawl
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bò, trườn
Đừng chỉ tra "to crawl" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move slowly with the body near the ground or on the hands and knees
Câu ví dụ
The cat stalked its prey and then began to crawl silently through the grass .
Con mèo rình mồi rồi bắt đầu bò lặng lẽ qua đám cỏ.
Luyện tập
"to crawl" nghĩa là gì?