to pull up
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
dừng lại, kéo lên
Đừng chỉ tra "to pull up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a vehicle) to come to a stop
Câu ví dụ
Just as I was thinking of leaving , her bike pulled up outside the cafe .
Ngay khi tôi đang nghĩ đến việc rời đi, xe đạp của cô ấy đã dừng lại trước quán cà phê.
Luyện tập
"to pull up" nghĩa là gì?