Nghĩa tiếng Việt
nắp, vung
Đừng chỉ tra "lid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the removable cover at the top of a container
Câu ví dụ
She accidentally dropped the lid, making a loud clatter on the kitchen floor .
Cô ấy vô tình làm rơi nắp, tạo ra tiếng động lớn trên sàn nhà bếp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
hat mũ, nón
Luyện tập
"lid" nghĩa là gì?