Nghĩa tiếng Việt
buổi chiếu, suất chiếu
Đừng chỉ tra "screening" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a showing of a movie to an audience, typically at a scheduled time
Câu ví dụ
After the screening, there was a Q&A session with the director .
Sau buổi chiếu, đã có một buổi hỏi đáp với đạo diễn.
Luyện tập
"screening" nghĩa là gì?