Bloody Mary
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
Bloody Mary, Mary Đẫm Máu
Đừng chỉ tra "Bloody Mary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a kind of alcoholic drink made with vodka and tomato juice
Câu ví dụ
The restaurant 's signature Bloody Mary included unique ingredients like pickled green beans and hot sauce .
Bloody Mary đặc trưng của nhà hàng bao gồm những nguyên liệu độc đáo như đậu xanh ngâm chua và nước sốt cay.
Luyện tập
"Bloody Mary" nghĩa là gì?