to extend

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng, kéo dài
🎯
Đừng chỉ tra "to extend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to enlarge or lengthen something
✏️
Câu ví dụ
The city council plans to extend the park by adding more green space .
Hội đồng thành phố dự định mở rộng công viên bằng cách thêm nhiều không gian xanh.
✅
Luyện tập

"to extend" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Increases in Quantity or Size