to extend
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng, kéo dài
Đừng chỉ tra "to extend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to enlarge or lengthen something
Câu ví dụ
The city council plans to extend the park by adding more green space .
Hội đồng thành phố dự định mở rộng công viên bằng cách thêm nhiều không gian xanh.
Luyện tập
"to extend" nghĩa là gì?