tower

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tháp, lầu chuông
🎯
Đừng chỉ tra "tower" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a tall and often narrow building that stands alone or is part of a castle, church, or other larger buildings
✏️
Câu ví dụ
The tower collapsed during the storm due to strong winds .
Tòa tháp đã sụp đổ trong cơn bão do gió mạnh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"tower" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside