Nghĩa tiếng Việt
tháp, lầu chuông
Đừng chỉ tra "tower" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tall and often narrow building that stands alone or is part of a castle, church, or other larger buildings
Câu ví dụ
The tower collapsed during the storm due to strong winds .
Tòa tháp đã sụp đổ trong cơn bão do gió mạnh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
column cột, chuyên mục
Luyện tập
"tower" nghĩa là gì?