to bamboozle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lừa gạt, đánh lừa
🎯
Đừng chỉ tra "to bamboozle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to trick someone, often by confusing or misleading them with clever or deceptive tactics
✏️
Câu ví dụ
The salesman bamboozled customers into buying unnecessary products by using high-pressure sales tactics .
Người bán hàng đã lừa gạt khách hàng mua những sản phẩm không cần thiết bằng cách sử dụng chiến thuật bán hàng áp lực cao.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to snow tuyết rơi
✅
Luyện tập

"to bamboozle" nghĩa là gì?