to bamboozle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lừa gạt, đánh lừa
Đừng chỉ tra "to bamboozle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to trick someone, often by confusing or misleading them with clever or deceptive tactics
Câu ví dụ
The salesman bamboozled customers into buying unnecessary products by using high-pressure sales tactics .
Người bán hàng đã lừa gạt khách hàng mua những sản phẩm không cần thiết bằng cách sử dụng chiến thuật bán hàng áp lực cao.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to snow tuyết rơi
Luyện tập
"to bamboozle" nghĩa là gì?