windy

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có gió, gió mạnh
🎯
Đừng chỉ tra "windy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a lot of strong winds
✏️
Câu ví dụ
The windy weather is perfect for flying kites .
Thời tiết gió là hoàn hảo để thả diều.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"windy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weather