to slice
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cắt lát, thái
Đừng chỉ tra "to slice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cut food or other things into thin, flat pieces
Câu ví dụ
He carefully sliced the cake into equal portions .
Anh ấy cẩn thận cắt bánh thành những phần bằng nhau.
Luyện tập
"to slice" nghĩa là gì?