to enchant

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ bùa, yểm bùa
💡
Definition (English)
to put someone under a magic spell
✏️
Câu ví dụ
The witch enchanted the mirror to reveal the truth .
Phù thủy phù phép chiếc gương để tiết lộ sự thật.
Luyện tập

"to enchant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evoking Delight