counter

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tủ bếp, tủ đựng đồ ăn
🎯
Đừng chỉ tra "counter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sideboard or cabinet in a dining room with drawers and shelves
✏️
Câu ví dụ
The counter was polished to a high shine .
Tủ bếp được đánh bóng đến độ sáng cao.
✅
Luyện tập

"counter" nghĩa là gì?