ingredient

/ˌɪnˈɡɹidiənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên liệu, thành phần
🎯
Đừng chỉ tra "ingredient" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a food item that forms part of a recipe or culinary mixture
✏️
Câu ví dụ
Each ingredient was carefully weighed before mixing .
Mỗi nguyên liệu đã được cân cẩn thận trước khi trộn.
✅
Luyện tập

"ingredient" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này