Nghĩa tiếng Việt
nguyên liệu, thành phần
Đừng chỉ tra "ingredient" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a food item that forms part of a recipe or culinary mixture
Câu ví dụ
Each ingredient was carefully weighed before mixing .
Mỗi nguyên liệu đã được cân cẩn thận trước khi trộn.
Luyện tập
"ingredient" nghĩa là gì?