jet lag

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lệch múi giờ, jet lag
🎯
Đừng chỉ tra "jet lag" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the confusion and tiredness one can experience after a long flight, particularly when rapidly traveling across multiple time zones
✏️
Câu ví dụ
The effects of jet lag can vary depending on the direction of travel and individual resilience .
Ảnh hưởng của mệt mỏi do lệch múi giờ có thể thay đổi tùy theo hướng di chuyển và khả năng phục hồi của từng người.
✅
Luyện tập

"jet lag" nghĩa là gì?