jet lag
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lệch múi giờ, jet lag
Đừng chỉ tra "jet lag" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the confusion and tiredness one can experience after a long flight, particularly when rapidly traveling across multiple time zones
Câu ví dụ
The effects of jet lag can vary depending on the direction of travel and individual resilience .
Ảnh hưởng của mệt mỏi do lệch múi giờ có thể thay đổi tùy theo hướng di chuyển và khả năng phục hồi của từng người.
Luyện tập
"jet lag" nghĩa là gì?