ballet

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ba lê
🎯
Đừng chỉ tra "ballet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a form of performing art that narrates a story using complex dance movements set to music but no words
✏️
Câu ví dụ
Ballet performances often feature elaborate sets and costumes to enhance the storytelling through dance .
Các buổi biểu diễn ballet thường có những bối cảnh và trang phục công phu để nâng cao câu chuyện kể qua điệu nhảy.
✅
Luyện tập

"ballet" nghĩa là gì?