Nghĩa tiếng Việt
bánh mì thịt, bánh thịt
Đừng chỉ tra "meatloaf" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of food made with meat, eggs, etc., baked in the shape of a loaf of bread
Câu ví dụ
He sliced the meatloaf and froze individual portions for quick , easy meals later .
Anh ấy cắt bánh mì thịt và đông lạnh từng phần riêng lẻ để có những bữa ăn nhanh chóng, dễ dàng sau này.
Luyện tập
"meatloaf" nghĩa là gì?