excursion

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyến tham quan
🎯
Đừng chỉ tra "excursion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a short trip taken for pleasure, particularly one arranged for a group of people
✏️
Câu ví dụ
The family took an excursion to the beach , enjoying the sun and sand .
Gia đình đã có một chuyến tham quan đến bãi biển, tận hưởng ánh nắng và cát.
✅
Luyện tập

"excursion" nghĩa là gì?