spiritual

/ˈspɪɹɪˌtʃuəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tâm linh, tôn giáo
🎯
Đừng chỉ tra "spiritual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to sacred matters such as religion, church, etc.
✏️
Câu ví dụ
The community gathered for a spiritual ceremony to honor their ancestors .
Cộng đồng tụ họp cho một buổi lễ tâm linh để tôn vinh tổ tiên của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"spiritual" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Religion