Nghĩa tiếng Việt
tâm linh, tôn giáo
Đừng chỉ tra "spiritual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to sacred matters such as religion, church, etc.
Câu ví dụ
The community gathered for a spiritual ceremony to honor their ancestors .
Cộng đồng tụ họp cho một buổi lễ tâm linh để tôn vinh tổ tiên của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
religious tôn giáo, tâm linh
Luyện tập
"spiritual" nghĩa là gì?