time zone
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
múi giờ
Đừng chỉ tra "time zone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a region of the earth that has the same standard time
Câu ví dụ
Digital devices automatically update to the correct time zone based on their location using GPS technology .
Thiết bị kỹ thuật số tự động cập nhật đến múi giờ chính xác dựa trên vị trí của chúng bằng công nghệ GPS.
Luyện tập
"time zone" nghĩa là gì?