clock

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng hồ, đồng hồ treo tường
🎯
Đừng chỉ tra "clock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a device used to measure and show time
✏️
Câu ví dụ
The clock on my computer screen shows the current time and date .
Đồng hồ trên màn hình máy tính của tôi hiển thị thời gian và ngày tháng hiện tại.
✅
Luyện tập

"clock" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Time and Date