Nghĩa tiếng Việt
đồng hồ, đồng hồ treo tường
Đừng chỉ tra "clock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device used to measure and show time
Câu ví dụ
The clock on my computer screen shows the current time and date .
Đồng hồ trên màn hình máy tính của tôi hiển thị thời gian và ngày tháng hiện tại.
Luyện tập
"clock" nghĩa là gì?