Nghĩa tiếng Việt
bệnh viện
Đừng chỉ tra "hospital" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large building where sick or injured people receive medical treatment and care
Câu ví dụ
We saw a newborn baby in the maternity ward of the hospital.
Chúng tôi đã thấy một em bé sơ sinh trong khu sản của bệnh viện.
Luyện tập
"hospital" nghĩa là gì?