to explain
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
giải thích, làm rõ
Đừng chỉ tra "to explain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something clear and easy to understand by giving more information about it
Câu ví dụ
They explained the process of making a paper airplane step by step .
Họ đã giải thích quá trình làm một chiếc máy bay giấy từng bước một.
Luyện tập
"to explain" nghĩa là gì?