to explain

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải thích, làm rõ
🎯
Đừng chỉ tra "to explain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something clear and easy to understand by giving more information about it
✏️
Câu ví dụ
They explained the process of making a paper airplane step by step .
Họ đã giải thích quá trình làm một chiếc máy bay giấy từng bước một.
✅
Luyện tập

"to explain" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Explanations