Muslim

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Người Hồi giáo, Tín đồ Hồi giáo
🎯
Đừng chỉ tra "Muslim" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who believes in Islam
✏️
Câu ví dụ
The Quran serves as the holy book for Muslims, guiding their beliefs and practices.
Kinh Quran đóng vai trò là cuốn sách thánh cho người Hồi giáo, hướng dẫn niềm tin và thực hành của họ.
✅
Luyện tập

"Muslim" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Religion