Nghĩa tiếng Việt
khúc cua, đoạn uốn cong
Đừng chỉ tra "bend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a curve in a road, river, etc.
Câu ví dụ
The road's series of tight bends required careful navigation.
Một loạt các khúc cua gắt trên đường đòi hỏi phải lái xe cẩn thận.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
turn khúc cua, đoạn uốn cong
Luyện tập
"bend" nghĩa là gì?