bend

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khúc cua, đoạn uốn cong
🎯
Đừng chỉ tra "bend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a curve in a road, river, etc.
✏️
Câu ví dụ
The road's series of tight bends required careful navigation.
Một loạt các khúc cua gắt trên đường đòi hỏi phải lái xe cẩn thận.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"bend" nghĩa là gì?