nursing home

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
viện dưỡng lão, nhà chăm sóc người già
🎯
Đừng chỉ tra "nursing home" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a private institute where old people live and are taken care of
✏️
Câu ví dụ
The nursing home features comfortable rooms and communal areas for socializing .
Viện dưỡng lão có phòng ốc thoải mái và khu vực chung để giao lưu.
✅
Luyện tập

"nursing home" nghĩa là gì?