nursing home
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
viện dưỡng lão, nhà chăm sóc người già
Đừng chỉ tra "nursing home" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a private institute where old people live and are taken care of
Câu ví dụ
The nursing home features comfortable rooms and communal areas for socializing .
Viện dưỡng lão có phòng ốc thoải mái và khu vực chung để giao lưu.
Luyện tập
"nursing home" nghĩa là gì?