chin-up
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hít xà, kéo cằm
Đừng chỉ tra "chin-up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an exercise for the arms in which one hangs from a bar and tries to pull oneself up until the chin is above the bar
Câu ví dụ
The athlete incorporated chin-ups into his upper body strength training program .
Vận động viên đã kết hợp hít xà vào chương trình tập luyện sức mạnh phần thân trên của mình.
Luyện tập
"chin-up" nghĩa là gì?