crowbar

/ˈkɹoʊˌbɑɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xà beng, đòn bẩy
🎯
Đừng chỉ tra "crowbar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an iron bar with one end curved that is used as a lever
✏️
Câu ví dụ
She learned how to handle a crowbar safely to avoid injury .
Cô ấy đã học cách sử dụng cái xà beng một cách an toàn để tránh bị thương.
✅
Luyện tập

"crowbar" nghĩa là gì?