Nghĩa tiếng Việt
xà beng, đòn bẩy
Đừng chỉ tra "crowbar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an iron bar with one end curved that is used as a lever
Câu ví dụ
She learned how to handle a crowbar safely to avoid injury .
Cô ấy đã học cách sử dụng cái xà beng một cách an toàn để tránh bị thương.
Luyện tập
"crowbar" nghĩa là gì?