to believe

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tin, tin tưởng
🎯
Đừng chỉ tra "to believe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to accept something to be true even without proof
✏️
Câu ví dụ
You should n't believe everything you see on social media .
Bạn không nên tin tất cả những gì bạn thấy trên mạng xã hội.
✅
Luyện tập

"to believe" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Having an Opinion or Tendency