to believe
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tin, tin tưởng
Đừng chỉ tra "to believe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to accept something to be true even without proof
Câu ví dụ
You should n't believe everything you see on social media .
Bạn không nên tin tất cả những gì bạn thấy trên mạng xã hội.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to believe" nghĩa là gì?