Nghĩa tiếng Việt
dì, cô
Đừng chỉ tra "aunt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sister of our mother or father or their sibling's wife
Câu ví dụ
We love when our aunt comes to visit because she 's always full of fun ideas .
Chúng tôi yêu thích khi dì của chúng tôi đến thăm vì cô ấy luôn đầy ắp những ý tưởng vui vẻ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
uncle chú, bác
Luyện tập
"aunt" nghĩa là gì?