to love
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
yêu, quý
Đừng chỉ tra "to love" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have very strong feelings for someone or something that is important to us and we like a lot and want to take care of
Câu ví dụ
They love their hometown and take pride in its history and traditions .
Họ yêu quê hương của mình và tự hào về lịch sử và truyền thống của nó.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to enjoy thưởng thức, yêu thích
Trái nghĩa
to hate ghét, không ưa
Luyện tập
"to love" nghĩa là gì?