to revive

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồi sinh, làm tỉnh lại
🎯
Đừng chỉ tra "to revive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a person become conscious again
✏️
Câu ví dụ
The first aid instructor taught the class how to revive someone who has passed out due to low blood pressure .
Người hướng dẫn sơ cứu đã dạy lớp cách hồi sinh một người bị ngất do huyết áp thấp.
✅
Luyện tập

"to revive" nghĩa là gì?