restricted

/ɹiˈstɹɪktəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
🎯
Đừng chỉ tra "restricted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
limited or controlled by regulations or specific conditions
✏️
Câu ví dụ
The website's content is restricted to registered users only.
Nội dung của trang web bị hạn chế chỉ dành cho người dùng đã đăng ký.
✅
Luyện tập

"restricted" nghĩa là gì?