Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
Đừng chỉ tra "restricted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
limited or controlled by regulations or specific conditions
Câu ví dụ
The website's content is restricted to registered users only.
Nội dung của trang web bị hạn chế chỉ dành cho người dùng đã đăng ký.
Luyện tập
"restricted" nghĩa là gì?