occasional

/əˈkeɪʒənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thỉnh thoảng, đôi khi
🎯
Đừng chỉ tra "occasional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening or done from time to time, without a consistent pattern
✏️
Câu ví dụ
The occasional email from an old friend brightened up her day .
Email thỉnh thoảng từ một người bạn cũ đã làm sáng lên ngày của cô ấy.
✅
Luyện tập

"occasional" nghĩa là gì?