Nghĩa tiếng Việt
thỉnh thoảng, đôi khi
Đừng chỉ tra "occasional" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening or done from time to time, without a consistent pattern
Câu ví dụ
The occasional email from an old friend brightened up her day .
Email thỉnh thoảng từ một người bạn cũ đã làm sáng lên ngày của cô ấy.
Luyện tập
"occasional" nghĩa là gì?