mature

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trưởng thành, chín chắn
🎯
Đừng chỉ tra "mature" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
fully-grown and physically developed
✏️
Câu ví dụ
Her mature physique was graceful and poised , a result of years spent practicing ballet and yoga .
Vóc dáng trưởng thành của cô ấy thanh thoát và điềm tĩnh, là kết quả của nhiều năm tập ballet và yoga.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"mature" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits