Nghĩa tiếng Việt
trưởng thành, chín chắn
Đừng chỉ tra "mature" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
fully-grown and physically developed
Câu ví dụ
Her mature physique was graceful and poised , a result of years spent practicing ballet and yoga .
Vóc dáng trưởng thành của cô ấy thanh thoát và điềm tĩnh, là kết quả của nhiều năm tập ballet và yoga.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
ripe chín, sẵn sàng để ăn
Luyện tập
"mature" nghĩa là gì?