to lobby

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vận động hành lang, gây áp lực
🎯
Đừng chỉ tra "to lobby" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make an attempt to persuade politicians to agree or disagree with a law being made or changed
✏️
Câu ví dụ
The pharmaceutical industry has been lobbying lawmakers for faster drug approval processes .
Ngành dược phẩm đã vận động hành lang các nhà làm luật để đẩy nhanh quy trình phê duyệt thuốc.
✅
Luyện tập

"to lobby" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Exercising Power