to lobby
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vận động hành lang, gây áp lực
Đừng chỉ tra "to lobby" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make an attempt to persuade politicians to agree or disagree with a law being made or changed
Câu ví dụ
The pharmaceutical industry has been lobbying lawmakers for faster drug approval processes .
Ngành dược phẩm đã vận động hành lang các nhà làm luật để đẩy nhanh quy trình phê duyệt thuốc.
Luyện tập
"to lobby" nghĩa là gì?