Nghĩa tiếng Việt
sức bền, sự dẻo dai
Đừng chỉ tra "stamina" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the mental or physical strength that makes one continue doing something hard for a long time
Câu ví dụ
The long hours of rehearsals tested the dancers ' stamina, but they delivered a flawless performance .
Những giờ tập luyện dài đã thử thách sức bền của các vũ công, nhưng họ đã biểu diễn một cách hoàn hảo.
Luyện tập
"stamina" nghĩa là gì?