stamina

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sức bền, sự dẻo dai
🎯
Đừng chỉ tra "stamina" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the mental or physical strength that makes one continue doing something hard for a long time
✏️
Câu ví dụ
The long hours of rehearsals tested the dancers ' stamina, but they delivered a flawless performance .
Những giờ tập luyện dài đã thử thách sức bền của các vũ công, nhưng họ đã biểu diễn một cách hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"stamina" nghĩa là gì?