Nghĩa tiếng Việt
tàu chở dầu, tàu chở xăng
Đừng chỉ tra "tanker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a ship, aircraft, or road vehicle for carrying liquids, particularly crude oil or gas in large quantities
Câu ví dụ
Environmentalists raised concerns about the safety of tanker ships carrying hazardous materials through sensitive marine ecosystems .
Các nhà môi trường đã bày tỏ lo ngại về sự an toàn của các tàu chở dầu vận chuyển vật liệu nguy hiểm qua các hệ sinh thái biển nhạy cảm.
Luyện tập
"tanker" nghĩa là gì?