to attribute
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
quy cho, gán cho
Đừng chỉ tra "to attribute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think or say that something is caused by a certain thing
Câu ví dụ
The decline in sales can be attributed to the recent economic downturn.
Sự sụt giảm doanh số có thể được cho là do suy thoái kinh tế gần đây.
Luyện tập
"to attribute" nghĩa là gì?