Nghĩa tiếng Việt
vệ sinh
Đừng chỉ tra "hygiene" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the steps one takes to promote health and avoid disease, particularly by cleaning things or being clean
Câu ví dụ
Proper hygiene practices , such as covering your mouth when coughing , can help reduce the transmission of illnesses .
Các thực hành vệ sinh đúng cách, chẳng hạn như che miệng khi ho, có thể giúp giảm sự lây truyền của bệnh tật.
Luyện tập
"hygiene" nghĩa là gì?