hygiene

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vệ sinh
🎯
Đừng chỉ tra "hygiene" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the steps one takes to promote health and avoid disease, particularly by cleaning things or being clean
✏️
Câu ví dụ
Proper hygiene practices , such as covering your mouth when coughing , can help reduce the transmission of illnesses .
Các thực hành vệ sinh đúng cách, chẳng hạn như che miệng khi ho, có thể giúp giảm sự lây truyền của bệnh tật.
✅
Luyện tập

"hygiene" nghĩa là gì?