Nghĩa tiếng Việt
Đã nhận, hướng bắc để chặn tên tội phạm.
Đừng chỉ tra "roger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used as a confirmation message in radio communication to indicate that a message has been received and understood
Câu ví dụ
Roger, moving to phase two.
Roger, chuyển sang giai đoạn hai.
Luyện tập
"roger" nghĩa là gì?