Nghĩa tiếng Việt
chất gây ô nhiễm, tác nhân gây ô nhiễm
Đừng chỉ tra "pollutant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any substance that is harmful to the environment
Câu ví dụ
Governments worldwide are working together to address global pollutants through international agreements .
Các chính phủ trên toàn thế giới đang làm việc cùng nhau để giải quyết các chất ô nhiễm toàn cầu thông qua các thỏa thuận quốc tế.
Luyện tập
"pollutant" nghĩa là gì?