pollutant

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất gây ô nhiễm, tác nhân gây ô nhiễm
🎯
Đừng chỉ tra "pollutant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any substance that is harmful to the environment
✏️
Câu ví dụ
Governments worldwide are working together to address global pollutants through international agreements .
Các chính phủ trên toàn thế giới đang làm việc cùng nhau để giải quyết các chất ô nhiễm toàn cầu thông qua các thỏa thuận quốc tế.
✅
Luyện tập

"pollutant" nghĩa là gì?