to pirate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp bản quyền, sao chép bất hợp pháp
Đừng chỉ tra "to pirate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to illegally copy, use, or sell someone else's work or product, such as a book, song, etc.
Câu ví dụ
The film industry faces significant losses due to people who pirate movies and distribute them online .
Ngành công nghiệp điện ảnh phải đối mặt với những tổn thất đáng kể do những người ăn cắp phim và phân phối chúng trực tuyến.
Luyện tập
"to pirate" nghĩa là gì?