to pirate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp bản quyền, sao chép bất hợp pháp
🎯
Đừng chỉ tra "to pirate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to illegally copy, use, or sell someone else's work or product, such as a book, song, etc.
✏️
Câu ví dụ
The film industry faces significant losses due to people who pirate movies and distribute them online .
Ngành công nghiệp điện ảnh phải đối mặt với những tổn thất đáng kể do những người ăn cắp phim và phân phối chúng trực tuyến.
✅
Luyện tập

"to pirate" nghĩa là gì?