to vaccinate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêm chủng
🎯
Đừng chỉ tra "to vaccinate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to protect a person or an animal against a disease by giving them a preventive shot against specific diseases
✏️
Câu ví dụ
Before traveling abroad , it is advisable to visit a clinic to vaccinate against region-specific infections .
Trước khi đi du lịch nước ngoài, nên đến phòng khám để tiêm phòng chống lại các bệnh nhiễm trùng đặc thù của khu vực.
✅
Luyện tập

"to vaccinate" nghĩa là gì?