to vaccinate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tiêm chủng
Đừng chỉ tra "to vaccinate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to protect a person or an animal against a disease by giving them a preventive shot against specific diseases
Câu ví dụ
Before traveling abroad , it is advisable to visit a clinic to vaccinate against region-specific infections .
Trước khi đi du lịch nước ngoài, nên đến phòng khám để tiêm phòng chống lại các bệnh nhiễm trùng đặc thù của khu vực.
Luyện tập
"to vaccinate" nghĩa là gì?