interim

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, lâm thời
🎯
Đừng chỉ tra "interim" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
intended to last only until something permanent is presented
✏️
Câu ví dụ
The council implemented interim measures to address the crisis until a full plan was developed .
Hội đồng đã thực hiện các biện pháp tạm thời để giải quyết cuộc khủng hoảng cho đến khi một kế hoạch đầy đủ được phát triển.
✅
Luyện tập

"interim" nghĩa là gì?