Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, lâm thời
Đừng chỉ tra "interim" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
intended to last only until something permanent is presented
Câu ví dụ
The council implemented interim measures to address the crisis until a full plan was developed .
Hội đồng đã thực hiện các biện pháp tạm thời để giải quyết cuộc khủng hoảng cho đến khi một kế hoạch đầy đủ được phát triển.
Luyện tập
"interim" nghĩa là gì?