age limit
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giới hạn tuổi
Đừng chỉ tra "age limit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a rule that prevents people of certain age from doing specific activities or having access to certain services
Câu ví dụ
Many organizations have an age limit for receiving discounts or benefits , typically for seniors over 65 years old .
Nhiều tổ chức có giới hạn độ tuổi để nhận giảm giá hoặc lợi ích, thường dành cho người cao tuổi trên 65 tuổi.
Luyện tập
"age limit" nghĩa là gì?