age limit

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giới hạn tuổi
🎯
Đừng chỉ tra "age limit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a rule that prevents people of certain age from doing specific activities or having access to certain services
✏️
Câu ví dụ
Many organizations have an age limit for receiving discounts or benefits , typically for seniors over 65 years old .
Nhiều tổ chức có giới hạn độ tuổi để nhận giảm giá hoặc lợi ích, thường dành cho người cao tuổi trên 65 tuổi.
✅
Luyện tập

"age limit" nghĩa là gì?