justice

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
công lý
🎯
Đừng chỉ tra "justice" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a behavior or treatment that is fair and just
✏️
Câu ví dụ
They believed that true justice could only be achieved through reforms in the legal system .
Họ tin rằng công lý thực sự chỉ có thể đạt được thông qua cải cách hệ thống pháp luật.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"justice" nghĩa là gì?