Nghĩa tiếng Việt
công lý
Đừng chỉ tra "justice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a behavior or treatment that is fair and just
Câu ví dụ
They believed that true justice could only be achieved through reforms in the legal system .
Họ tin rằng công lý thực sự chỉ có thể đạt được thông qua cải cách hệ thống pháp luật.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
judge thẩm phán, quan tòa
Luyện tập
"justice" nghĩa là gì?